Thuật ngữ 1-15

1. Longshot (LS)-Cảnh rộng: Thường dùng để giới thiệu, mở đầu, kết thúc phim hoặc mỗi trường đoạn phim. Yêu cầu giới thiệu được vị trí địa lý, và không gian bối cảnh nơi xảy ra câu chuyện.
2. Medium shot (MS)-Trung cảnh: Thường để diễn tả nội dung câu chuyện, mọi hành động chính đều diễn ra ở MS.
3. Close-up (Cu)-Cận cảnh: Thường dùng để diễn tả chi tiết hành động, diễn xuất hoặc nhấn mạnh trong đặc tả (extra close up).
4. Pan right/left (lia máy): Máy quay để trên chân (hoặc trục). Lia qua phải, trái (chân máy giữ yên).
5. Zoom in/out: (thay đổi tiêu cự ống kính để làm thay đổi cỡ ảnh): IN từ Ls khung hình dần dần chuyển vào Ms và Cu. Hiệu quả: cho người xem cảm giác đối tượng đang đến gần mình. OUT: Từ Cu khung hình được mở rộng dần ra Ms và Ls. Hiệu quả: cho người xem cảm giác đối tượng đang đi xa dần.
6. Tilt Up/Down (máy fixed trên chân ngóc lên hoặc chúc xuống trong khi thu hình)
7. Travelling (chuyển động máy quay): máy quay phim để trên chân đặt trên đường ray, xe, hoặc đi, để chuyển động theo đối tượng. (Ngôn ngữ này thường được sử dụng ở Châu Âu, ở Mỹ người ta chia nhỏ các động tác cụ thể cho máy quay).
8. Dolly In/Out (máy để trên chân chuyển động vào gần, hoặc ra xa đối tượng). Hiệu quả: cho người xem có cảm giác đang đi đến gần hoặc ra xa đối tượng.
9. Track Right/Left (máy quay để trên chân chuyển động qua phải hoặc trái đối tượng).
10. Boom Up/Down (máy quay để trên cần cẩu nâng lên hoặc hạ xuống)
11. High angle (Plonge shot) máy quay từ trên cao xuống.
12. Overlap (lấn lên nhau) trong dựng phim người ta cắt dựng giữa động tác mà vẫn liên tục, nên khi quay lần thứ hai cần phải lặp lại động tác từ đầu.
13. Mix images (hai hình ảnh chồng mờ lên nhau)./Dissole.
14. Raccord: liên tục về hành động hoặc khớp nhau về mọi khía cạnh như ánh sáng, hình ảnh âm thanh, phục trang, hóa trang…

15. In frame/ out frame: Đối tượng đi vào hoặc đi ra khung hình.


Thuật ngữ 16-30

16. Fade in/ out: hình ảnh sáng dần lên hoặc tối dần.
17. Cut to cut: Hai hình ảnh nối tiếp nhau.
18. Cut to fade: Hình một cắt qua hình hai fade in lên.
19. Foreground: tiền cảnh.
20. Back Ground: hậu cảnh.
21. Slow motion: Hình ảnh chuyển động chậm.
22. Ống kính:
Télé: tiêu cự dài, góc hẹp, nét sâu ngắn, dùng thu cận cảnh.
Normal : tiêu cự trung bình, nét sâu vừa, dùng thu trung cảnh
Wide: tiêu cự ngắn, nét sâu dài, dùng thu hình cảnh rộng.
Télé zoom (hay còn gọi là ôk biến tiêu) thay đổi tiêu cự.
23. Insert shot: cảnh chen vào giữa hai cảnh.
Cut away: Cảnh chen xa.
Cut in: Cảnh chen gần
Reserve shot: Cảnh nghịch đảo (Cảnh từ hướng ngược lại).
Reation shot:Cảnh phản ứng
24. Plan: khung hình
25. Shot: cảnh
26. Scene: Màn
Sequence: Đoạn phim (phân đoạn).
27. Edit (Montage): Dựng phim.
28. Effect: kỹ xảo
29. Flashback: Trở về quá khứ.

30. Flash-Forward: Trong tương lai


Thuật ngữ 31-45

31. Générique: Tên phim và các thành phần làm phim
32. Opening/Ending: Mở và kết phim
33. Dècor: Bối cảnh.
34. Off: tiếng ngoài hình
35. Dialog: Lời thoại
36. Iris: khẩu độ
37. Over exposed: quá sáng (qua khẩu độ)
38. Bis/Over Acting: Diễn xuất quá lố.
39. Kelvin: Đơn vị đo nhiệt độ màu
40. Lux: Đơn vị đo cường độ ánh sáng
41. Reflector: Ánh sáng phản chiếu.
42. Reflected light: Phản quang
43. Spot light: Đèn tụ
44. Shutter: màn trập

45. Shutter Speed: Tốc độ thu hình


Thuật ngữ 46-60

46. Slow motion: Tốc độ chậm
47. Supper (Superimpositison): In chồng chữ lên cảnh hoặc người lên cảnh.
48. Take: Cảnh quay mỗi một lần thu)
49. Chromakey: Kỹ thuật điện tử ghép hình lên cảnh khác bằng phương pháp quay trên phông xanh.
50. Macro (Macrography): hình ảnh siêu tiêu cự, cho ảnh ảo lớn hơn thực tế của đối tượng.
51. Lipsync: Khớp hình với tiếng
52. Moving shot: camera đi theo diễn viên khi thu hình.
53. Script: kịch bản
54. Script writer: Người viết kịch bản
55. Shooting Script: Kịch bản phân cảnh của đạo diễn.
56. /CCD (Charge Coupled Device: màn tiếp nhận ảnh (thay mặt phim nhựa))
57. CCU (Camera Control Unit): lọc sắc, chỉnh nhiệt độ màu.
58. Color bar: Sọc màu, để chỉnh tín hiệu điện tử.
59. Day light: Ánh sáng trời./ tungstent: ánh sáng đèn.

60. Filter: lọc


Thuật ngữ 61-79

61. Dimmer: giảm cường độ sáng
62. Distance: khoảng cách từ đối tượng đến camera.
63. Feed back: Dội sóng.
64. Key light: Ánh sáng chính/ Fill light: Ánh sáng phụ.
65. Focus: lấy nét.
66. Ghost: Màn hình TV bị bóng mờ do dội sóng
67. Halo: Lóe sáng (ngược sáng)
68. White Blance: cân bằng sáng.
69. In door: trong nhà / out door: ngoài trời
70. Infared: tia hồng ngoại/ Untra violet: tia cực tím.
71. Input: đường tín hiệu vào/ output: đường tín hiệu ra.
72. Insert: chen vào.
73. Jack: phím cắm, ổ cắm.
74. Jump cut: Cảnh bị nhảy.
75. Title: tựa
76. Transition: Chuyển cảnh
77. VHS (very Hight Frequency) hệ sóng kênh TV từ 2-13
78. UHF (Untra Hight Frequency) hệ sóng kênh TV từ 14-83.

79. Steadicam: Giá đeo camera vào người chạy theo đối tượng để ghi hình.


Theo: ĐẠO DIỄN VIỆT ĐẶNG
Huy Academy xin cảm ơn !